positive chemotaxis
Định nghĩa
Danh từ: Sự hướng hóa dương (hoặc tính hướng hóa dương) - là sự di chuyển của một sinh vật hoặc tế bào về phía một chất kích thích hóa học. Đây là một hiện tượng sinh học quan trọng, thường thấy ở các sinh vật đơn bào, tế bào bạch cầu, hoặc rễ cây khi chúng tìm kiếm nguồn dinh dưỡng hoặc phản ứng với tín hiệu hóa học.
Ví dụ sử dụng
- (Sự hướng hóa dương xảy ra khi các tế bào bạch cầu di chuyển về phía vị trí nhiễm trùng để chống lại vi khuẩn.)
- (Ở thực vật, sự hướng hóa dương giúp rễ phát triển về phía các chất dinh dưỡng trong đất.)
- (Tế bào tinh trùng thể hiện sự hướng hóa dương về phía tế bào trứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Positive chemotaxis in immune response": Sự hướng hóa dương trong phản ứng miễn dịch - mô tả cách bạch cầu di chuyển đến vùng viêm nhiễm.
- Positive chemotaxis is crucial for the immune system to localize infections. (Sự hướng hóa dương rất quan trọng để hệ miễn dịch định vị các ổ nhiễm trùng.)
- "Chemotactic gradient": Gradien hóa hướng động - sự chênh lệch nồng độ chất hóa học dẫn đường cho sự di chuyển.
- Cells sense the chemotactic gradient and move toward the higher concentration. (Các tế bào cảm nhận gradien hóa hướng động và di chuyển về phía nồng độ cao hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Chemotaxis (n): sự hướng hóa (nói chung, không phân biệt dương hay âm).
- Chemotaxis is a fundamental process in many biological systems. (Sự hướng hóa là một quá trình cơ bản trong nhiều hệ thống sinh học.)
- Negative chemotaxis (n): sự hướng hóa âm - di chuyển ra xa khỏi chất kích thích hóa học.
- Chemotactic (adj): thuộc về hướng hóa.
- Chemotactic signals guide the movement of cells. (Các tín hiệu hướng hóa dẫn đường cho sự di chuyển của tế bào.)
Từ đồng nghĩa
- Hướng động hóa học dương: một thuật ngữ tương đương trong sinh học thực vật.
- Phản ứng hóa hướng dương: mô tả cùng một hiện tượng nhưng nhấn mạnh khía cạnh phản ứng.
Các cụm từ liên quan
- "Exhibit positive chemotaxis": thể hiện sự hướng hóa dương.
- Many bacteria exhibit positive chemotaxis toward glucose. (Nhiều vi khuẩn thể hiện sự hướng hóa dương về phía glucose.)
- "Mediate positive chemotaxis": làm trung gian cho sự hướng hóa dương.
- Certain proteins mediate positive chemotaxis in immune cells. (Một số protein làm trung gian cho sự hướng hóa dương ở các tế bào miễn dịch.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến thuật ngữ khoa học này. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sinh học, cụm từ "follow the chemical trail" (theo dấu vết hóa học) có thể được dùng để mô tả hành vi tương tự như positive chemotaxis.